loyal

/ˈlɔɪəl/
trung thành

She has been a loyal friend for many years.

Cô ấy đã là một người bạn trung thành trong nhiều năm.


trang trọng

luôn ủng hộ, trung thành với ai/cái gì trong mọi hoàn cảnh

The loyal employees stood by their company during tough times.

Những nhân viên trung thành đã sát cánh cùng công ty trong những thời điểm khó khăn.

Thường dùng để miêu tả mối quan hệ tình cảm, tình bạn, hoặc lòng trung thành với tổ chức/quốc gia.

Luật
trang trọng

trung thành với chính phủ, quốc gia hoặc lãnh đạo (trong ngữ cảnh chính trị)

Loyal subjects swore allegiance to the king.

Những thần dân trung thành đã tuyên thệ trung thành với nhà vua.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc lịch sử.

Cụm từ kết hợp

loyal totrung thành vớiloyal friendbạn trung thànhloyal customerkhách hàng trung thànhloyal supporterngười ủng hộ trung thành

Cụm từ liên quan

loyal to the endcụm từ
trung thành đến cùng
die a loyal deathcụm từ
chết trong sự trung thành

Mẹo hay

Phân biệt 'loyal' và 'faithful'

'Loyal' nhấn mạnh sự trung thành trong mối quan hệ tình cảm, tình bạn hoặc lòng trung thành với tổ chức. 'Faithful' thường đi kèm với niềm tin tôn giáo hoặc sự chung thủy trong tình yêu. Ví dụ: 'a loyal employee' (nhân viên trung thành) vs 'a faithful husband' (người chồng chung thủy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'loyal' trong ngữ cảnh thích hợp

Không dùng 'loyal' để miêu tả vật vô tri vô giác (ví dụ: 'a loyal car' là sai). Dùng 'loyal' cho con người, động vật (như thú cưng), hoặc tổ chức có mối quan hệ tình cảm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'legalis' (thuộc về luật pháp), sau đó phát triển thành 'loyal' trong tiếng Pháp cổ 'loial', nghĩa ban đầu là 'phù hợp với luật pháp' hoặc 'tuân thủ luật lệ'. Sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nghĩa mở rộng sang 'trung thành' vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân (tình bạn, tình yêu) hoặc mối quan hệ với tổ chức (công ty, đảng phái). Không nên nhầm lẫn với 'trung thực' (honest) hoặc 'ngoan ngoãn' (obedient).

Phân tích từ

loy-
từ gốc Latin 'lex' (luật pháp)
root
+
-al
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt