Looking up...
We sat on the deck watching the sunset.
Chúng tôi ngồi trên sàn gỗ ngoài trời ngắm hoàng hôn.
sàn gỗ ngoài trời, thường xây dựng phía sau nhà để thư giãn
The wooden deck extends from the back door to the garden.
Sàn gỗ ngoài trời bằng gỗ kéo dài từ cửa sau ra tới vườn.
Thường được làm bằng gỗ, composite hoặc nhựa. Có thể có lan can hoặc không.
boong tàu, sàn tàu
The captain stood on the deck of the ship.
Thuyền trưởng đứng trên boong tàu.
Trong ngành hàng hải, 'deck' chỉ các tầng sàn khác nhau của tàu.
bộ bài tây
He shuffled the deck before dealing.
Anh ấy xào bài trước khi chia.
Cũng có thể chỉ toàn bộ bộ bài trong trò chơi.
sàn (trong các phương tiện giao thông như xe tải, xe buýt)
The delivery truck has a flat deck for loading cargo.
Xe tải giao hàng có sàn phẳng để chất hàng hóa.
'Deck' thường được xây dựng cao hơn mặt đất và sử dụng vật liệu gỗ, trong khi 'patio' là sân trong hoặc sân sau bằng bê tông, gạch hoặc đá, thường ở cùng mặt đất.
Khi nói về tàu thuyền, 'deck' chỉ các tầng sàn khác nhau. Ví dụ: 'main deck' (boong chính), 'upper deck' (boong trên), 'lower deck' (boong dưới).
Từ tiếng Anh cổ 'dec', bắt nguồn từ tiếng Latin 'decus' nghĩa là 'vẻ đẹp' hoặc 'sự trang trí'. Nghĩa ban đầu liên quan đến sàn tàu bằng gỗ được trang trí. Từ thế kỷ 16, 'deck' được sử dụng trong ngành hàng hải để chỉ các tầng sàn tàu. Sang thế kỷ 19, nghĩa 'sàn gỗ ngoài trời' phát triển từ nghĩa hàng hải.
Trong tiếng Việt, 'deck' thường được sử dụng trực tiếp trong các ngữ cảnh chuyên ngành (hàng hải, kiến trúc) hoặc trong giới trẻ/sành điệu. Đối với sàn gỗ ngoài trời, người Việt thường dùng 'sàn gỗ', 'sàn hiên' hoặc 'terrace' (phiên âm tiếng Anh).