Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deck

deck

/dɛk/
sàn gỗ ngoài trời

We sat on the deck watching the sunset.

Chúng tôi ngồi trên sàn gỗ ngoài trời ngắm hoàng hôn.


thông thường

sàn gỗ ngoài trời, thường xây dựng phía sau nhà để thư giãn

The wooden deck extends from the back door to the garden.

Sàn gỗ ngoài trời bằng gỗ kéo dài từ cửa sau ra tới vườn.

Thường được làm bằng gỗ, composite hoặc nhựa. Có thể có lan can hoặc không.

Kỹ thuật
chuyên ngành

boong tàu, sàn tàu

The captain stood on the deck of the ship.

Thuyền trưởng đứng trên boong tàu.

Trong ngành hàng hải, 'deck' chỉ các tầng sàn khác nhau của tàu.

thông thường

bộ bài tây

He shuffled the deck before dealing.

Anh ấy xào bài trước khi chia.

Cũng có thể chỉ toàn bộ bộ bài trong trò chơi.

Kỹ thuật
chuyên ngành

sàn (trong các phương tiện giao thông như xe tải, xe buýt)

The delivery truck has a flat deck for loading cargo.

Xe tải giao hàng có sàn phẳng để chất hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

wooden decksàn gỗsun deckboong tắm nắngdeck chairghế xếp ngoài trờion decksẵn sàng, đến lượt

Từ đồng nghĩa

platformporchterracepatiofloorboard

Từ trái nghĩa

ceilingfloor (indoor)

Cụm từ liên quan

deck outđộng từ cụm
trang trí lộng lẫy
clear the deckcụm từ
dọn sạch bề mặt để làm việc

Mẹo hay

Phân biệt 'deck' và 'patio'

'Deck' thường được xây dựng cao hơn mặt đất và sử dụng vật liệu gỗ, trong khi 'patio' là sân trong hoặc sân sau bằng bê tông, gạch hoặc đá, thường ở cùng mặt đất.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'deck' trong ngữ cảnh hàng hải

Khi nói về tàu thuyền, 'deck' chỉ các tầng sàn khác nhau. Ví dụ: 'main deck' (boong chính), 'upper deck' (boong trên), 'lower deck' (boong dưới).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dec', bắt nguồn từ tiếng Latin 'decus' nghĩa là 'vẻ đẹp' hoặc 'sự trang trí'. Nghĩa ban đầu liên quan đến sàn tàu bằng gỗ được trang trí. Từ thế kỷ 16, 'deck' được sử dụng trong ngành hàng hải để chỉ các tầng sàn tàu. Sang thế kỷ 19, nghĩa 'sàn gỗ ngoài trời' phát triển từ nghĩa hàng hải.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'deck' thường được sử dụng trực tiếp trong các ngữ cảnh chuyên ngành (hàng hải, kiến trúc) hoặc trong giới trẻ/sành điệu. Đối với sàn gỗ ngoài trời, người Việt thường dùng 'sàn gỗ', 'sàn hiên' hoặc 'terrace' (phiên âm tiếng Anh).

Phân tích từ

deck
sàn, tầng sàn
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.