Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. platform

platform

/ˈplætfɔːrm/
sàn

The company launched a new e-commerce platform.

Công ty đã ra mắt một nền tảng thương mại điện tử mới.


chung

Một nền tảng hoặc hệ thống được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động hoặc giao tiếp giữa các bên.

Social media platforms connect people worldwide.

Các nền tảng mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn cầu.

Thường dùng để chỉ một hệ thống hoặc công cụ cho phép các hoạt động hoặc giao tiếp.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một bệ hoặc cấu trúc được sử dụng để hỗ trợ hoặc nâng cao một vật thể.

The engineers built a stable platform for the heavy machinery.

Các kỹ sư đã xây dựng một nền tảng ổn định cho các máy móc nặng.

Trong kỹ thuật, có thể chỉ một cấu trúc cơ học hoặc cơ sở vật chất.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một cơ hội hoặc cơ sở để phát triển hoặc triển khai một ý tưởng hoặc dự án.

The startup used the platform to scale its operations.

Công ty khởi nghiệp đã sử dụng nền tảng để mở rộng hoạt động của mình.

Trong kinh doanh, có thể chỉ một cơ hội hoặc cơ sở để phát triển.

Cụm từ kết hợp

e-commerce platformnền tảng thương mại điện tửsocial media platformnền tảng mạng xã hộilaunch a platformra mắt một nền tảng

Từ đồng nghĩa

basefoundationstagesystem

Từ trái nghĩa

obstaclebarrier

Cụm từ liên quan

on the platformcụm từ
trên nền tảng
platform as a servicecụm từ
nền tảng như một dịch vụ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'platform' có nhiều nghĩa khác nhau, từ bệ vật lý cho đến hệ thống ảo hoặc cơ hội kinh doanh.

Quy tắc vàng

Nền tảng kỹ thuật số

Trong công nghệ, 'platform' thường chỉ một hệ thống hoặc môi trường cho phép các ứng dụng hoặc dịch vụ chạy trên đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'platform' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plate-forme', có nghĩa là 'sàn phẳng' hoặc 'bệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ một bệ vật lý cho đến một hệ thống ảo hoặc cơ hội kinh doanh.

Phân tích từ

plat
phẳng
root
+
form
hình dạng hoặc cấu trúc
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.