Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dark horse

dark horse

/dɑːk hɔːs/◆thành ngữ
ứng cử viên bất ngờ

No one expected Maria to win the race; she was a real dark horse.

Không ai ngờ Maria lại thắng cuộc đua; cô ấy thực sự là một ứng cử viên bất ngờ.


◆ Nghĩa thực sự
Người hoặc vật được đánh giá thấp nhưng bất ngờ đạt được thành công lớn nhờ tài năng hoặc may mắn.
¶ Nghĩa đen
con ngựa có bộ lông tối màu
Phân tích nghĩa đen
darktối màu+horsengựa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con ngựa lặng lẽ, không được chú ý nhưng bất ngờ vượt lên dẫn đầu trong cuộc đua, tượng trưng cho sự thành công ngoài mong đợi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một thí sinh trong cuộc thi sắc đẹp, một ứng cử viên trong bầu cử, hoặc một sản phẩm mới trong thị trường cạnh tranh đều có thể trở thành 'dark horse' nếu họ giành chiến thắng bất ngờ.
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thể thao và chính trị, nơi sự bất ngờ và khuyến khích tinh thần cạnh tranh được coi trọng.
thông thường

Người hoặc vật được đánh giá thấp nhưng bất ngờ đạt được thành công lớn.

The dark horse candidate won the election despite low poll numbers.

Ứng cử viên bất ngờ đã thắng cuộc bầu cử bất chấp tỷ lệ ủng hộ thấp.

Her debut novel became a dark horse in the literary world.

Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy trở thành một hiện tượng bất ngờ trong giới văn học.

Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh (bầu cử, thể thao, kinh doanh) để chỉ người/vật ít ai chú ý nhưng lại nổi bật.

Cụm từ kết hợp

a political dark horsemột ứng cử viên chính trị bất ngờa dark horse in the competitionmột ứng cử viên bất ngờ trong cuộc thi

Từ đồng nghĩa

underdoglong shotoutsider

Từ trái nghĩa

favoritefront-runnersure thing

Cụm từ liên quan

dark horse candidatecụm từ
ứng cử viên tiềm ẩn nhưng ít được chú ý
come from behindcụm từ
vượt qua đối thủ ở phút chót

Mẹo hay

Sử dụng 'dark horse' trong ngữ cảnh cạnh tranh

Hãy dùng idiom này khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ trong thành công, chẳng hạn: 'Despite being unknown, he became the dark horse of the tournament.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'dark horse' là ngựa có màu lông tối, nhưng nghĩa bóng (và được dùng phổ biến) là người/vật bất ngờ thành công. Luôn dùng nghĩa bóng trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh đua ngựa ở Anh, nơi những con ngựa không được đánh giá cao nhưng bất ngờ giành chiến thắng. Từ 'dark' ám chỉ sự bí ẩn, không rõ ràng về khả năng thực sự.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự ngạc nhiên trước thành công ngoài dự đoán. Không dùng để chỉ sự thất bại hay thất vọng.

Phân tích từ

dark
tối, bí ẩn, không rõ ràng
adjective
+
horse
ngựa
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.