date
ngàyToday is my birthday, so I have a special date to celebrate.
Hôm nay là sinh nhật tôi, nên tôi có một ngày đặc biệt để kỷ niệm.
ngày trong tuần, tháng hoặc năm, được ghi lại theo thứ tự
The meeting is scheduled for the 15th of March.
Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng Ba.
người bạn hẹn hò, buổi hẹn hò
I have a date with my girlfriend tonight.
Tối nay tôi có buổi hẹn hò với bạn gái.
thời điểm xảy ra sự kiện quan trọng trong lịch sử
The signing of the Declaration of Independence was a pivotal date in American history.
Việc ký Tuyên ngôn Độc lập là một ngày quan trọng trong lịch sử Mỹ.
quả chà là (trái cây)
She bought a box of dates from the Middle Eastern market.
Cô ấy mua một hộp quả chà là từ chợ Trung Đông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'date' (ngày) và 'day' (ngày trong tuần)
'Date' thường chỉ một ngày cụ thể trong lịch (ví dụ: 15/3/2023), trong khi 'day' chỉ ngày trong tuần (ví dụ: Monday, Tuesday). 'Date' cũng có thể chỉ buổi hẹn hò, trong khi 'day' không có nghĩa này.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'date' trong ngữ cảnh hành chính
Khi viết thư từ, hợp đồng hoặc tài liệu chính thức, luôn viết hoa chữ 'D' trong 'Date' (ví dụ: Date: 15 March 2023).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'data' (số nhiều của 'datum' nghĩa là 'điều đã cho'), ban đầu được dùng trong ngữ cảnh toán học. Sang tiếng Pháp cổ 'date' (thế kỷ 14) với nghĩa 'thời điểm được ghi lại', sau đó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ 'date' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi nói về 'ngày' (thời gian), thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, hành chính hoặc lịch trình. Khi nói về 'buổi hẹn hò', thường mang nghĩa xã hội, thân mật. Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'date' chỉ quả chà là.