Looking up...
In the boxing match, the underdog won against all odds.
Trong trận đấu quyền anh, người yếu thế đã chiến thắng vượt qua mọi khó khăn.
Người hoặc nhóm bị coi là yếu thế, ít có khả năng thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.
The underdog team surprised everyone by winning the championship.
Đội yếu thế đã làm mọi người ngạc nhiên khi giành chiến thắng giải vô địch.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.
Từ này thường dùng để mô tả một người hoặc nhóm trong một cuộc thi hoặc trận đấu có khả năng thắng thấp.
Nếu một người hoặc nhóm có khả năng thắng cao, không nên dùng từ này.
Từ ghép từ 'under' (dưới) và 'dog' (chó), ban đầu dùng để chỉ một con chó bị đánh bại trong một trận đấu, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ người hoặc nhóm bị coi là yếu thế.
Thường dùng để mô tả một người hoặc nhóm có khả năng thắng thấp nhưng vẫn cố gắng giành chiến thắng.