custody
Que signifie "custody" en Vietnamese ?
sự giam giữThe police took him into custody.
Cảnh sát đã đưa anh ta vào sự giam giữ.
Comment bien utiliser "custody" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Luật
trang trọng
Sự giám hộ pháp lý đối với trẻ em, bao gồm quyền quyết định nơi ở và chăm sóc của chúng.
The court awarded full custody to the mother.
Tòa án đã trao quyền giám hộ đầy đủ cho mẹ.
Thường dùng trong các vụ tranh chấp nuôi con.
Luật
trang trọng
Sự giam giữ của một người bởi cơ quan thực thi pháp luật.
He was arrested and placed in police custody.
Anh ta bị bắt và đưa vào giam giữ của cảnh sát.
Cụm từ “in custody” chỉ trạng thái đang bị giam giữ.
Từ Điển Anh Việt