Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. customer

customer

/ˈkʌstəmər/
khách hàng

The customer was satisfied with the service.

Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.


trang trọng

Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

The store has a loyalty program for regular customers.

Cửa hàng có chương trình thành viên dành cho khách hàng thường xuyên.

Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

loyal customerkhách hàng trung thànhnew customerkhách hàng mớicustomer servicedịch vụ khách hàng

Từ đồng nghĩa

clientbuyerconsumer

Từ trái nghĩa

sellervendor

Cụm từ liên quan

customer satisfactioncụm từ
sự hài lòng của khách hàng
customer feedbackcụm từ
phản hồi của khách hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'customer' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, trong khi 'client' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Khách hàng là trọng tâm

Trong kinh doanh, khách hàng luôn là trọng tâm của mọi hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'customer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'customier', có nghĩa là 'người mua hàng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'customer' thường được sử dụng để chỉ người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ, trong khi 'client' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như luật hoặc tư vấn.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.