curved

/kɜːrvd/
cong

The road is curved.

Con đường này cong.


chung

có hình cong, không thẳng

The mirror has a curved surface.

Chiếc gương này có bề mặt cong.

She drew a curved line on the paper.

Cô ấy vẽ một đường cong trên tờ giấy.

Thường dùng để miêu tả vật thể không thẳng, có hình dạng vòng cung.

Cụm từ kết hợp

curved surfacebề mặt congcurved lineđường congcurved roadcon đường congcurved shapehình dạng cong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'curved' và 'bent'

'Curved' thường dùng cho vật thể có hình dạng tự nhiên cong (ví dụ: đường cong, bề mặt cong), trong khi 'bent' thường dùng cho vật thể bị uốn cong do tác động bên ngoài (ví dụ: thanh sắt bị uốn cong).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'curved', dạng quá khứ của động từ 'curve' (làm cong), bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvus' (cong, uốn cong).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả sự cong của cơ thể người (ví dụ: 'lưng cong' nên dùng 'bent' hoặc 'hunched').

Phân tích từ

curve
hình cong, đường cong
root
+
-d
hậu tố chỉ dạng quá khứ hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt