curiosity

/ˌkjʊəriˈɒsəti/
sự tò mò

Children have a natural curiosity about the world around them.

Trẻ em có sự tò mò tự nhiên về thế giới xung quanh.


neutral

mong muốn tìm hiểu, khám phá điều gì đó mới lạ hoặc bí ẩn

Her curiosity led her to explore the abandoned house.

Sự tò mò của cô ấy đã dẫn cô đến khám phá ngôi nhà bỏ hoang.

Thường đi kèm với tính từ như 'khoa học', 'kỹ thuật', 'vô hại' để chỉ sự tò mò mang tính xây dựng hoặc vô hại.

neutral

đồ vật hoặc điều kỳ lạ thu hút sự quan tâm đặc biệt

The museum displayed ancient curiosities from around the world.

Bảo tàng trưng bày những vật kỳ lạ cổ xưa từ khắp nơi trên thế giới.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.

Cụm từ kết hợp

scientific curiositysự tò mò khoa họcchildlike curiositysự tò mò ngây thơout of curiosityvì tò mòcuriosity killed the cattò mò hại thân

Cụm từ liên quan

curiosity about somethingcụm từ
sự tò mò về điều gì

Mẹo hay

Phân biệt 'curiosity' và 'interest'

'Curiosity' nhấn mạnh sự ham muốn khám phá điều chưa biết, trong khi 'interest' chỉ sự quan tâm chung chung. Ví dụ: 'I have an interest in history' (tôi quan tâm đến lịch sử) nhưng 'My curiosity about history led me to visit museums' (sự tò mò về lịch sử khiến tôi đến thăm bảo tàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'curiosity' trong câu

Luôn đi kèm với giới từ 'about' khi nói về điều gì đó cụ thể: 'curiosity about science' (sự tò mò về khoa học). Có thể dùng 'in' cho lĩnh vực rộng hơn: 'curiosity in learning' (sự tò mò trong học tập).

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'curiositas' (sự ham hiểu biết), xuất phát từ 'curiosus' (ham hiểu biết, quan tâm). Đã được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'curiosité' vào khoảng thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Sự tò mò có thể mang nghĩa tích cực (khám phá tri thức) hoặc tiêu cực (xâm phạm quyền riêng tư) tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'sự tò mò' thường mang nghĩa trung tính, trong khi 'hiếu kỳ' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn.

Phân tích từ

curious
tò mò (tính từ)
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt