crush

/krʌʃ/
say mê

She has a crush on her coworker.

Cô ấy say mê đồng nghiệp của mình.


thông thường

cảm thấy thích ai đó một cách lãng mạn, thường là trong thời gian ngắn

He's had a crush on her since high school.

Anh ấy đã thích cô ấy từ thời trung học.

I think I have a crush on my neighbor.

Tôi nghĩ mình đang thích hàng xóm của mình.

Thường dùng cho cảm xúc lãng mạn tạm thời, không nghiêm túc như 'yêu'.

Kỹ thuật
chuyên ngành

nghiền, nghiền nát (vật lý)

Crush the garlic before adding it to the pan.

Nghiền tỏi trước khi cho vào chảo.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

have a crush on someonethích ai đó, say mê ai đócrush someone's dreamsđánh tan ước mơ của aicrush a rebellionđàn áp cuộc nổi loạn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách dùng 'crush' trong tình yêu

Khác với 'yêu' (love) - một cảm xúc sâu sắc và lâu dài, 'crush' thường là cảm xúc bồng bột, thoáng qua. Ví dụ: 'Tôi có crush với bạn cùng lớp' (I have a crush on my classmate) không có nghĩa là 'tôi yêu bạn ấy', mà chỉ là thích thầm.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'crush' và 'love'

'Crush' là cảm xúc tạm thời, thường không dẫn đến mối quan hệ nghiêm túc. 'Love' là tình yêu sâu sắc, có thể bao gồm cam kết lâu dài. Không dùng 'crush' trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'crushen' (nghiền nát), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'croissir' (nghiền, đè nát), xuất phát từ tiếng Latin 'crusare' (nghiền nát). Nghĩa bóng 'say mê' xuất hiện vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'crush' thường được dùng như danh từ để chỉ cảm xúc lãng mạn tạm thời. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

crush
nghiền nát, say mê
root
Từ Điển Anh Việt