Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crown

crown

/kraʊn/

Que signifie "crown" en Vietnamese ?

mũ vương

The king wore a golden crown during the coronation.

Vua đeo một chiếc mũ vương bằng vàng trong lễ đăng quang.


Comment bien utiliser "crown" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Một chiếc mũ đặc biệt được mặc bởi các vị vua, nữ hoàng hoặc các nhân vật có địa vị cao.

She was crowned with a diamond-studded crown.

Cô ấy được trao vương miện trang sức bằng kim cương.

Thường được sử dụng trong các nghi lễ đăng quang hoặc các sự kiện hoàng gia.

Y học
chuyên ngành

Một phần của răng được che phủ bằng kim loại hoặc vật liệu khác để bảo vệ hoặc cải thiện hình dạng.

The dentist placed a crown on the damaged tooth.

Bác sĩ nha khoa đặt một chiếc mũ răng lên răng bị hỏng.

Trong y học, nó được gọi là 'mũ răng' (dental crown).

thông thường

Điểm cao nhất hoặc phần trên cùng của một vật thể.

The mountain's crown was covered in snow.

Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về địa lý hoặc kiến trúc.

Cụm từ kết hợp

crown jewelkim cương quý giácrown princethân vươngcrown of thornsvương miện gai

Từ đồng nghĩa

tiaradiademcorona

Từ trái nghĩa

basebottom

Cụm từ liên quan

wear the crowncụm từ
nắm quyền lực hoặc chịu trách nhiệm
crown of achievementcụm từ
điểm cao nhất trong sự nghiệp hoặc thành tích

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'crown' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Đảm bảo bạn sử dụng nghĩa phù hợp với tình huống.

Quy tắc vàng

Vương miện và mũ răng

Trong tiếng Anh, 'crown' có thể đề cập đến cả vương miện và mũ răng. Đảm bảo bạn sử dụng nghĩa đúng trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'crown' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crōne', có nghĩa là 'vương miện' hoặc 'đầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'crown' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh hoàng gia, nó thường đề cập đến vương miện. Trong y học, nó có nghĩa là mũ răng. Trong địa lý, nó có thể đề cập đến điểm cao nhất của một vật thể.

Phân tích từ

crown
vương miện
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.