cruel

/ˈkruːəl/
tàn nhẫn

The cruel king punished the villagers without mercy.

Vị vua tàn nhẫn trừng phạt dân làng không chút thương xót.


chung

gây đau khổ, không có lòng thương xót; hành hạ hoặc đối xử tàn bạo với người khác hoặc động vật

It was cruel of him to abandon his sick dog.

Anh ta thật tàn nhẫn khi bỏ rơi chú chó bị bệnh của mình.

The war inflicted cruel suffering on innocent civilians.

Cuộc chiến gây ra những nỗi đau khổ tàn khốc cho thường dân vô tội.

Thường dùng để miêu tả hành động, thái độ hoặc tình huống gây đau khổ, bất công.

Cụm từ kết hợp

cruel and unusual punishmenthình phạt tàn nhẫn và phi nhâna cruel joketrò đùa ác ýcruel fatesố phận cay nghiệt

Cụm từ liên quan

no cruelty without a causetục ngữ
không có sự tàn nhẫn nào là vô cớ

Mẹo hay

Phân biệt 'cruel' và 'mean'

'Cruel' nhấn mạnh sự gây đau khổ có chủ đích, trong khi 'mean' chỉ đơn thuần là không tử tế hoặc gây khó chịu. Ví dụ: 'He was mean to his little brother' (Anh ấy không tốt với em trai) không nhất thiết là 'cruel'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'cruel' với 'crucial'

'Cruel' nghĩa là tàn nhẫn, 'crucial' nghĩa là quan trọng, thiết yếu. Đây là hai từ dễ gây nhầm lẫn trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'crūel' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cruel' (thế kỷ 12), vốn từ tiếng Latin 'crudelis' (tàn nhẫn), liên quan đến 'crudus' (sống, thô bạo).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành động, thái độ hoặc tình huống gây đau khổ, bất công. Có thể dùng cho người, động vật hoặc hoàn cảnh. Không nên lạm dụng trong giao tiếp trang trọng.

Từ Điển Anh Việt