cruel
tàn nhẫnThe cruel king punished the villagers without mercy.
Vị vua tàn nhẫn trừng phạt dân làng không chút thương xót.
gây đau khổ, không có lòng thương xót; hành hạ hoặc đối xử tàn bạo với người khác hoặc động vật
It was cruel of him to abandon his sick dog.
Anh ta thật tàn nhẫn khi bỏ rơi chú chó bị bệnh của mình.
The war inflicted cruel suffering on innocent civilians.
Cuộc chiến gây ra những nỗi đau khổ tàn khốc cho thường dân vô tội.
Thường dùng để miêu tả hành động, thái độ hoặc tình huống gây đau khổ, bất công.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cruel' và 'mean'
'Cruel' nhấn mạnh sự gây đau khổ có chủ đích, trong khi 'mean' chỉ đơn thuần là không tử tế hoặc gây khó chịu. Ví dụ: 'He was mean to his little brother' (Anh ấy không tốt với em trai) không nhất thiết là 'cruel'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'cruel' với 'crucial'
'Cruel' nghĩa là tàn nhẫn, 'crucial' nghĩa là quan trọng, thiết yếu. Đây là hai từ dễ gây nhầm lẫn trong giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'crūel' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cruel' (thế kỷ 12), vốn từ tiếng Latin 'crudelis' (tàn nhẫn), liên quan đến 'crudus' (sống, thô bạo).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ hành động, thái độ hoặc tình huống gây đau khổ, bất công. Có thể dùng cho người, động vật hoặc hoàn cảnh. Không nên lạm dụng trong giao tiếp trang trọng.