continually

/ˈkɒntɪnʊəli/
liên tục

The company continually innovates its products to stay competitive.

Công ty liên tục đổi mới sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.


trang trọng

Hành động hoặc tình trạng diễn ra không ngừng, liên tiếp trong một khoảng thời gian.

She continually checks her phone for updates.

Cô liên tục kiểm tra điện thoại để cập nhật thông tin.

Được sử dụng để chỉ sự liên tục không gián đoạn.

Cụm từ kết hợp

continually improvecải tiến liên tục

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'continually' khi mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra liên tục mà không có gián đoạn đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ 'continual' (liên tục) + hậu tố '-ly' (hậu tố tạo trạng từ)

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường, để chỉ sự liên tục.

Từ Điển Anh Việt