conspiracy

/kənˈspɪrəsi/
mưu đồ

The government denied any involvement in the conspiracy.

Chính phủ đã phủ nhận mọi liên quan đến mưu đồ đó.


trang trọng

Một kế hoạch bí mật hoặc âm mưu do một nhóm người tham gia để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại.

The investigation revealed a conspiracy to defraud investors.

Cuộc điều tra đã tiết lộ một âm mưu lừa đảo nhà đầu tư.

Thường liên quan đến hành vi bất hợp pháp hoặc gian lận.

Cụm từ kết hợp

conspiracy theorylý thuyết âm mưuconspiracy to commitâm mưu để thực hiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

conspiracy theorycụm từ
lý thuyết âm mưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang tính tiêu cực và liên quan đến hành vi bất hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'conspiracy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conspirare' (hợp tác, âm mưu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-spire
breathe
root
+
-acy
state or condition
suffix
Từ Điển Anh Việt