interface

/ˈɪntərfeɪs/
giao diện

The user interface of this app is very intuitive.

Giao diện người dùng của ứng dụng này rất dễ sử dụng.


Công nghệ
chuyên ngành

Một giao diện là một điểm tương tác giữa người dùng và một hệ thống máy tính, thiết bị hoặc chương trình, cho phép người dùng tương tác với hệ thống đó.

The graphical user interface (GUI) makes it easy to navigate the software.

Giao diện đồ họa người dùng (GUI) giúp dễ dàng điều hướng phần mềm.

Trong lĩnh vực công nghệ, giao diện thường được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một giao diện cũng có thể là một điểm tương tác giữa hai hệ thống hoặc thiết bị khác nhau, cho phép chúng giao tiếp với nhau.

The hardware interface allows the computer to communicate with external devices.

Giao diện phần cứng cho phép máy tính giao tiếp với các thiết bị ngoại vi.

Trong kỹ thuật, giao diện này thường được định nghĩa bởi các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

user interfacegiao diện người dùnggraphical interfacegiao diện đồ họacommand-line interfacegiao diện dòng lệnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

user-friendly interfacecụm từ
giao diện thân thiện với người dùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'giao diện' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, có thể dùng từ 'bề mặt' hoặc 'cổng' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'interface' với 'interior' (bên trong) hoặc 'internal' (nội bộ).

Nguồn gốc từ

Từ 'interface' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'inter' (giua) và 'facere' (làm), có nghĩa là 'điều gì đó nằm giữa hai vật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giao diện' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kỹ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, có thể dùng từ 'bề mặt' hoặc 'cổng' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

inter
giua
prefix
+
face
bề mặt
root
Từ Điển Anh Việt