complexity

/kəmˈplɛksəti/
sự phức tạp

The complexity of the problem made it difficult to solve.

Sự phức tạp của vấn đề khiến nó khó giải quyết.


chung

Tính chất phức tạp, sự có nhiều yếu tố hoặc phần tử liên quan đến nhau, khiến cho việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.

The complexity of modern technology can be overwhelming for beginners.

Sự phức tạp của công nghệ hiện đại có thể làm người mới bối rối.

The legal system has a high level of complexity due to its many regulations.

Hệ thống pháp luật có mức độ phức tạp cao vì có nhiều quy định.

Từ này thường được sử dụng để mô tả những vấn đề hoặc hệ thống có nhiều yếu tố liên quan đến nhau, khiến cho việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.

Cụm từ kết hợp

increase complexitytăng sự phức tạpreduce complexitygiảm sự phức tạphigh complexitymức độ phức tạp cao

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'complexity' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, khoa học, kinh doanh, và pháp lý để mô tả sự phức tạp của các hệ thống hoặc vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complexitas', từ 'complexus' (bao gồm, bao quanh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, khoa học, kinh doanh, và pháp lý để mô tả sự phức tạp của các hệ thống hoặc vấn đề.

Phân tích từ

complex
phức tạp
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt