communist
người theo chủ nghĩa cộng sảnHe was a committed communist during the revolution.
Anh ấy là một người cộng sản nhiệt tình trong thời kỳ cách mạng.
Một người theo chủ nghĩa cộng sản, tin tưởng vào việc chia sẻ tài sản và quyền lực giữa mọi người, thường liên quan đến hệ thống chính trị và kinh tế do Đảng Cộng sản lãnh đạo.
The communist party advocated for workers' rights.
Đảng Cộng sản đã đấu tranh vì quyền lợi của công nhân.
Chủ nghĩa cộng sản là một hệ thống chính trị và kinh tế dựa trên tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels.
Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ đến những người tham gia vào các phong trào cách mạng cộng sản, đặc biệt là trong thế kỷ 20.
Many communists fought against fascism during World War II.
Nhiều người cộng sản đã chiến đấu chống lại chủ nghĩa phát xít trong Thế chiến II.
Từ này đôi khi được sử dụng một cách tiêu cực trong các cuộc tranh luận chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng từ này có thể mang tính chính trị và cần sử dụng một cách cẩn thận trong các cuộc thảo luận.
Quy tắc vàng
Hệ thống chính trị
Chủ nghĩa cộng sản thường liên quan đến việc loại bỏ giai cấp và phân phối tài sản công bằng.
Nguồn gốc từ
Từ bắt nguồn từ tiếng Pháp 'communiste', được hình thành từ 'commun' (công cộng) và hậu tố '-ist' (người theo).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể mang tính chính trị mạnh mẽ và thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị hoặc lịch sử.