conservative
bảo thủShe has conservative views on social issues.
Cô ấy có quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.
Tính chất bảo thủ, theo truyền thống, không thích thay đổi hoặc chấp nhận những thay đổi mới.
The party is known for its conservative policies.
Đảng này nổi tiếng với các chính sách bảo thủ.
Thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa.
Khiêm tốn, cẩn thận trong việc tiêu dùng hoặc quản lý tài chính.
He is very conservative with his money.
Anh ấy rất tiết kiệm với tiền của mình.
Dùng để mô tả người có thói quen tiết kiệm hoặc không muốn chi tiêu quá nhiều.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'conservative'
Từ này thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người tiết kiệm hoặc cẩn thận trong việc tiêu dùng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'conservative' và 'liberal'
'Conservative' thường liên quan đến việc bảo tồn truyền thống và cẩn thận trong thay đổi, trong khi 'liberal' thường liên quan đến sự mở rộng và chấp nhận thay đổi mới.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'conservative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conservare' có nghĩa là 'bảo tồn' hoặc 'giải cứu'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người tiết kiệm hoặc cẩn thận trong việc tiêu dùng.