collapse

/kəˈlæps/
sụp đổ

The old building collapsed during the earthquake.

Toà nhà cũ sụp đổ trong trận động đất.


chung

Sụp đổ, rơi sụp, mất đi cấu trúc hoặc sự hỗ trợ.

The bridge collapsed under the weight of the heavy truck.

Cầu sụp đổ dưới trọng lượng của xe tải nặng.

His morale collapsed after the bad news.

Trạng thái tinh thần của anh ấy sụp đổ sau tin xấu.

Thường dùng để mô tả sự sụp đổ vật lý hoặc tinh thần.

Kinh doanh
Kinh doanh

Thất bại hoàn toàn, không còn khả năng hoạt động.

The company collapsed due to financial mismanagement.

Công ty sụp đổ vì quản lý tài chính không tốt.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ sự sụp đổ của một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

collapse under pressuresụp đổ dưới áp lựccollapse into tearssụp đổ vào nước mắt

Cụm từ liên quan

collapse intocụm từ
sụp đổ vào
collapse undercụm từ
sụp đổ dưới

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'collapse' có thể dùng cho cả sự sụp đổ vật lý và tinh thần.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'collapse' trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'collapsus', có nghĩa là 'sụp đổ'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả sự sụp đổ vật lý hoặc tinh thần.

Phân tích từ

col-
together
prefix
+
-laps-
to fall
root
+
-us
past participle
suffix
Từ Điển Anh Việt