cast the first stone
chỉ trích người khác trướcBefore you cast the first stone at her mistakes, remember your own flaws.
Trước khi chỉ trích lỗi lầm của cô ấy, hãy nhớ đến khuyết điểm của chính mình.
Chỉ trích hoặc buộc tội người khác trước khi xem xét đến lỗi lầm của chính mình.
It's hypocritical to cast the first stone when you're just as guilty.
Thật giả tạo khi chỉ trích người khác trước khi bạn cũng mắc lỗi tương tự.
She warned her critics not to cast the first stone until they knew the full story.
Cô ấy cảnh báo những người chỉ trích đừng vội kết tội cho đến khi họ hiểu toàn bộ câu chuyện.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đạo đức, pháp luật hoặc tranh luận xã hội để nhắc nhở mọi người không nên vội vàng kết tội người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức
Thành ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về đạo đức, pháp luật hoặc khi ai đó vội vàng kết tội người khác. Ví dụ: 'Don't cast the first stone just because you disagree with her lifestyle.'
Quy tắc vàng
Không vội vàng kết tội
Thành ngữ nhắc nhở mọi người nên xem xét lỗi lầm của bản thân trước khi chỉ trích người khác, nhằm tránh sự bất công hoặc giả tạo.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ Kinh Thánh (John 8:7), trong câu chuyện người phụ nữ bị kết tội ngoại tình. Chúa Giê-su nói: 'Ai trong các ngươi không có tội, hãy ném đá trước đi.' (He that is without sin among you, let him first cast a stone at her.)
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này nhấn mạnh sự khiêm tốn và tự nhận thức về lỗi lầm của bản thân trước khi phán xét người khác. Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, công lý hoặc tranh cãi xã hội.