castle

/ˈkæsəl/
lâu đài

The medieval castle stood tall on the hill.

Lâu đài trung cổ đứng cao trên ngọn đồi.


trang trọng

Một tòa lâu đài là một tòa nhà lớn, thường được xây dựng từ đá, với các bức tường và tháp canh để bảo vệ, thường được xây dựng trong thời trung cổ.

The king lived in a grand castle with many towers.

Vua sống trong một lâu đài lớn với nhiều tháp.

Từ này thường liên quan đến kiến trúc và lịch sử.

Cụm từ kết hợp

castle wallsbức tường lâu đàicastle towertháp lâu đàicastle gatecổng lâu đài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

castles in the airthành ngữ
những ý tưởng không thực tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'castle' thường được sử dụng để mô tả các tòa lâu đài lớn và lịch sử, không nên dùng cho các tòa nhà nhỏ hoặc hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'castle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'castellum', nghĩa là 'pháo đài nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tòa lâu đài lịch sử, đặc biệt là trong thời trung cổ.

Phân tích từ

cast
pháo đài
root
+
-le
tiểu hình
suffix
Từ Điển Anh Việt