cabin

/ˈkæbɪn/
nhà nhỏ

We stayed in a cozy cabin by the lake.

Chúng tôi ở trong một nhà nhỏ ấm cúng bên hồ.


thông thường

Một nhà nhỏ, thường ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã, thường được làm bằng gỗ.

The cabin was surrounded by tall trees.

Nhà nhỏ đó được bao quanh bởi những cây cao.

Thường được sử dụng để mô tả nhà nhỏ ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Phòng điều khiển hoặc phòng lái trên tàu, máy bay, tàu vũ trụ.

The pilot entered the cockpit cabin.

Phi công bước vào phòng lái của máy bay.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, cabin có thể chỉ đến phòng điều khiển trên phương tiện.

Cụm từ kết hợp

cabin crewphi hành đoàncabin pressureáp lực trong cabincabin fevercảm giác chán nản do bị giam cầm trong một không gian hẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cabin fevercụm từ
cảm giác chán nản do bị giam cầm trong một không gian hẹp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cabin' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là 'nhà nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cabin' thường được sử dụng để mô tả nhà nhỏ ở vùng nông thôn hoặc khu vực hoang dã. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến phòng điều khiển trên tàu, máy bay, tàu vũ trụ.

Từ Điển Anh Việt