Corpus

/ˈkɔːr.pəs/
bộ sưu tập văn bản

The corpus of Shakespeare's works is studied worldwide.

Bộ sưu tập tác phẩm của Shakespeare được nghiên cứu trên toàn thế giới.


trang trọng

bộ sưu tập có hệ thống các văn bản, tài liệu hoặc dữ liệu cùng loại, thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ, pháp luật hoặc khoa học.

Linguists analyze a corpus of spoken English to study dialect variations.

Các nhà ngôn ngữ học phân tích một bộ sưu tập tiếng Anh nói để nghiên cứu sự biến đổi phương ngữ.

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'corpus' có thể đề cập đến toàn bộ luật lệ của một quốc gia (ví dụ: corpus juris).

Y học
Y tế

bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc giải phẫu học.

The corpus callosum connects the two hemispheres of the brain.

Thể chai (corpus callosum) kết nối hai bán cầu não.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giải phẫu thần kinh.

Cụm từ kết hợp

linguistic corpusbộ sưu tập ngôn ngữlegal corpushệ thống pháp luậtcorpus callosumthể chai (não)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

corpus juriscụm từ
toàn bộ hệ thống pháp luật của một quốc gia

Mẹo hay

Phân biệt 'corpus' và 'corpse'

'Corpus' đề cập đến một tập hợp văn bản hoặc cấu trúc sinh học (như thể chai não), trong khi 'corpse' chỉ xác chết. Hai từ này có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'corpus' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo sử dụng 'corpus' trong các ngữ cảnh học thuật, pháp luật hoặc khoa học. Tránh sử dụng nó trong giao tiếp thông thường khi không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'corpus' nghĩa là 'thân thể' hoặc 'tập hợp'. Thuật ngữ này được mượn trực tiếp vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 và phát triển các nghĩa chuyên ngành sau đó.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'corpus' thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'corpse' (xác chết) hoặc 'corporation' (tập đoàn).

Phân tích từ

corpus
thân thể, tập hợp
root
Từ Điển Anh Việt