Cue
dấu hiệuThe director gave her the cue to start acting.
Đạo diễn đưa cho cô ấy dấu hiệu để bắt đầu diễn xuất.
Dấu hiệu hoặc tín hiệu để bắt đầu hành động
The actor waited for the cue before delivering his line.
Diễn viên chờ dấu hiệu trước khi đọc lời thoại của mình.
The light turned green as the cue for the race to begin.
Đèn chuyển xanh như dấu hiệu để cuộc đua bắt đầu.
Trong sân khấu, điện ảnh, hoặc truyền hình, 'cue' thường do đạo diễn, người dẫn chương trình hoặc nhạc trưởng đưa ra.
Gậy chơi bi-a (bida)
He broke the rack with a sharp cue.
Anh ấy đập mạnh vào bộ bi bằng một cú đánh bằng gậy bida.
Từ này cũng được dùng như danh từ đếm được ('a cue') hoặc không đếm được ('some cue').
Gợi ý hoặc lời nhắc nhở
Her smile was a cue that she was happy.
Nụ cười của cô ấy là một gợi ý rằng cô ấy đang hạnh phúc.
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cue' và 'queue'
'Cue' (dấu hiệu) và 'queue' (hàng đợi) phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn. Hãy nhớ: 'Cue' là tín hiệu, 'queue' là hàng chờ.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'cue' trong ngữ cảnh chuyên môn
Khi nói về sân khấu, điện ảnh, hoặc âm nhạc, 'cue' thường được dùng như danh từ đếm được. Trong giao tiếp hàng ngày, 'cue' có thể dùng như danh từ không đếm được (ví dụ: 'a piece of cue').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'q' (thế kỷ 16) nghĩa là 'mông đuôi', sau đó phát triển thành nghĩa 'dấu hiệu' (thế kỷ 17) trong ngữ cảnh sân khấu. Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'queue' (đuôi), nhưng nghĩa tiếng Anh đã phát triển độc lập.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'cue' thường được phát âm giống như 'queue' (hàng đợi) nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.