Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by any means

by any means

/baɪ ˈɛni miz/
bằng mọi cách

She was determined to succeed by any means necessary.

Cô ấy quyết tâm thành công bằng mọi cách cần thiết.


thông thường

Bằng mọi cách có thể, kể cả những cách không hợp pháp hoặc đạo đức.

He would win the election by any means, even if it meant spreading lies.

Anh ấy sẽ thắng cử bằng mọi cách, kể cả khi phải lan truyền những điều không thật.

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sử dụng phương pháp bất hợp pháp hoặc không đạo đức.

Cụm từ kết hợp

by any means necessarybằng mọi cách cần thiết

Từ đồng nghĩa

at all costsno matter whatby hook or by crook

Từ trái nghĩa

ethicallylegallyhonestly

Cụm từ liên quan

by hook or by crookcụm từ
bằng mọi cách có thể, kể cả những cách bất hợp pháp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm sử dụng mọi phương pháp, kể cả những phương pháp không hợp pháp hoặc không đạo đức.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự kiên trì.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự quyết tâm sử dụng mọi phương pháp, kể cả những phương pháp không hợp pháp hoặc không đạo đức.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.