Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. buy for

buy for

/baɪ fɔːr/
mua cho

I bought a gift for my sister.

Tôi mua quà cho chị gái tôi.


thông thường

Mua một vật phẩm cho một người khác, thường là để tặng hoặc giúp đỡ họ.

She bought flowers for her mother on Mother's Day.

Cô ấy mua hoa cho mẹ mình vào ngày Mẹ.

He bought a book for his friend who loves reading.

Anh ấy mua một cuốn sách cho bạn mình thích đọc.

Thường dùng để chỉ việc mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong bối cảnh tặng quà hoặc hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

buy for someonemua cho ai đóbuy for a special occasionmua cho một dịp đặc biệt

Từ đồng nghĩa

purchase forget for

Từ trái nghĩa

sell to

Cụm từ liên quan

buy something for someonecụm từ
mua một vật phẩm cho ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tặng quà

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, ngày lễ, hoặc để tặng quà.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'buy from'

'Buy for' chỉ mua cho ai đó, còn 'buy from' chỉ mua từ ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'buy' (mua) và 'for' (cho), có nghĩa là mua một vật phẩm cho một người hoặc mục đích cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong bối cảnh tặng quà hoặc hỗ trợ.

Phân tích từ

buy
mua
root
+
for
cho
preposition
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.