buy a clunker
mua một chiếc xe cũ ráchHe decided to buy a clunker to save money on his first car.
Anh ấy quyết định mua một chiếc xe cũ rách để tiết kiệm tiền cho chiếc xe đầu tiên của mình.
thông thường
Mua một chiếc xe cũ, thường rách rưới hoặc không hoạt động tốt, thường để tiết kiệm tiền.
She bought a clunker but spent more on repairs than the car was worth.
Cô ấy mua một chiếc xe cũ rách nhưng phải chi nhiều tiền sửa chữa hơn giá trị của chiếc xe.
Thường dùng để chỉ việc mua xe cũ với giá rẻ nhưng có thể gặp nhiều vấn đề.
Cụm từ kết hợp
buy a clunkermua một chiếc xe cũ ráchfix up a clunkersửa chữa một chiếc xe cũ rách
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng khi nói về việc mua xe cũ để tiết kiệm tiền.
Nguồn gốc từ
Từ 'clunker' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đồ vật nặng nề, không có giá trị'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc mua xe cũ với giá rẻ nhưng có thể gặp nhiều vấn đề.
Phân tích từ
buy
mua
roota
một
determinerclunker
xe cũ rách
nounTừ Điển Anh Việt