Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. but for

but for

/bʌt fɔːr/
ngoại trừ

But for your help, I would have failed the exam.

Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi sẽ trượt bài kiểm tra.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc sự kiện cụ thể mà nếu không có nó, kết quả hoặc tình huống khác sẽ xảy ra.

But for the rain, we would have gone to the beach.

Nếu không có mưa, chúng ta sẽ đi biển.

The company would have gone bankrupt but for the government bailout.

Công ty sẽ phá sản nếu không có sự cứu trợ của chính phủ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để diễn tả một tình huống giả định.

Cụm từ kết hợp

but for the fact thatngoại trừ sự thật làbut for your helpngoại trừ sự giúp đỡ của bạn

Từ đồng nghĩa

except forwere it not for

Cụm từ liên quan

were it not forcụm từ
ngoại trừ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để diễn tả một điều kiện cần thiết.

Quy tắc vàng

Dùng để diễn tả điều kiện giả định

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống giả định, nơi kết quả sẽ khác nếu điều kiện đó không xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'but' (ngoại trừ) và 'for' (vì), dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để diễn tả một tình huống giả định.

Phân tích từ

but
ngoại trừ
root
+
for
vì
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.