but what

/bʌt wɒt/
nhưng cái gì

But what if I don't agree with the plan?

Nhưng cái gì nếu tôi không đồng ý với kế hoạch?


thông thường

Dùng để hỏi hoặc phản đối một ý kiến hoặc tình huống trước đó, thường mang tính nghi ngờ hoặc thách thức.

You should go to the party. But what if I don't want to?

Anh nên đi bữa tiệc. Nhưng cái gì nếu tôi không muốn đi?

The project is on track. But what about the budget?

Dự án đang tiến triển. Nhưng cái gì về ngân sách?

Thường được sử dụng để đưa ra một vấn đề mới hoặc một quan điểm khác trong cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

but what ifnhưng cái gì nếu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

but what ifcụm từ
nhưng cái gì nếu

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng 'but what' để đưa ra một vấn đề mới hoặc một quan điểm khác trong cuộc trò chuyện.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'but' (nhưng) và 'what' (cái gì).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để đưa ra một vấn đề mới hoặc một quan điểm khác.

Từ Điển Anh Việt