Looking up...
She decided to bring up her sister's children after she passed away.
Cô ấy quyết định nuôi dưỡng và giáo dục những đứa trẻ của chị gái sau khi chị qua đời.
Nurture, raise, or educate a child or young person until they are adults.
Parents bring up their children with love and discipline.
Cha mẹ nuôi dạy con cái với tình yêu và kỷ luật.
Thường dùng để nói về việc nuôi dạy con cái từ nhỏ đến lớn.
To mention or introduce a topic for discussion.
He brought up the issue of climate change during the meeting.
Anh ấy đã đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu trong cuộc họp.
Dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc tranh luận.
Lưu ý rằng 'bring up' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nếu nói về nuôi dạy con cái, dùng nghĩa đầu tiên. Nếu nói về việc đề cập đến một chủ đề, dùng nghĩa thứ hai.
'Bring up' có nghĩa là nuôi dạy hoặc đề cập, còn 'bring down' có nghĩa là làm giảm hoặc làm sụp đổ.
Từ gốc 'bring' (mang lại) và 'up' (lên) kết hợp để tạo thành động từ phân từ, có nghĩa là nuôi dạy hoặc đề cập.
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'bring up' có thể có nghĩa là nuôi dạy hoặc đề cập đến một chủ đề.