bring along with

/brɪŋ əˈlɒŋ wɪð/
mang theo

Please bring along with your passport when you come to the embassy.

Vui lòng mang theo hộ chiếu khi đến đại sứ quán.


thông thường

Đưa hoặc mang theo ai hoặc cái gì đó khi đi chỗ khác.

Remember to bring along with your umbrella in case it rains.

Hãy nhớ mang theo ô khi đi vì có thể mưa.

She always brings along with her favorite book when traveling.

Cô ấy luôn mang theo cuốn sách yêu thích của mình khi đi du lịch.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động mang theo ai hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

bring along withmang theobring along with youmang theo bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'bring along with' thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, nhưng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng 'bring' hoặc 'take with'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'bring' (mang) và 'along with' (kèm theo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ hành động mang theo ai hoặc cái gì đó khi đi chỗ khác.

Phân tích từ

bring
mang
root
+
along with
kèm theo
phrase
Từ Điển Anh Việt