Looking up...
She filled the bowl with soup.
Cô ấy đổ đầy bát canh.
đồ vật bằng sứ, thủy tinh, gỗ, kim loại... có hình tròn, nông, dùng để đựng thức ăn, chất lỏng hoặc vật dụng.
I ate a bowl of cereal for breakfast.
Tôi ăn một bát ngũ cốc vào bữa sáng.
Thường có đáy phẳng và thành thấp. Có thể có nắp hoặc không.
hình dạng tròn, lõm như cái bát (dùng cho vật thể tự nhiên hoặc kiến trúc).
The valley formed a natural bowl surrounded by mountains.
Thung lũng tạo thành một 'cái bát' tự nhiên được bao quanh bởi núi.
môn thể thao ném bóng (cricket) hoặc bowling.
He bowled a perfect strike in the game.
Anh ấy ném trúng điểm tối đa trong trận đấu.
'Bowl' thường chỉ vật dụng có hình dạng tròn, nông, không có quai, thường bằng sứ/thủy tinh (ví dụ: bowl of soup). 'Bát' trong tiếng Việt có thể có quai, thường bằng sứ, và dùng cho nhiều loại thức ăn (ví dụ: bát cơm, bát canh).
Trong tiếng Anh, 'bowl' kết hợp với thức ăn thường ám chỉ một phần ăn đựng trong bát (ví dụ: 'a bowl of cereal', 'a bowl of pho'). Không dùng 'bowl' để chỉ dụng cụ ăn uống truyền thống của Việt Nam trừ khi đề cập đến món ăn phương Tây.
Từ tiếng Anh cổ 'bolla' (thế kỷ 12), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bolla' (nồi, chảo), liên quan đến tiếng Latin 'bulla' (bong bóng, vật tròn).
Trong tiếng Việt, 'bowl' thường được vay mượn trực tiếp trong ngữ cảnh ẩm thực phương Tây (ví dụ: 'bowl of pho'). Đối với vật dụng gia đình, người Việt thường dùng 'bát' (thủy tinh/sứ) hoặc 'chén' (nhỏ hơn).