Looking up...
The prisoner was bound to the chair.
Tù nhân bị trói vào ghế.
được buộc hoặc trói để hạn chế sự di chuyển
The prisoner was bound to the chair.
Tù nhân bị trói vào ghế.
có xu hướng hoặc định hướng
She's bound for success.
Cô ấy có tiền đề thành công.
Từ 'bound' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bindan', có nghĩa là 'buộc' hoặc 'trói'.
Cẩn thận khi sử dụng 'bound' trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.