Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. filled

filled

/fɪld/
đầy

She filled the glass with water.

Cô ấy đổ nước vào cốc cho đầy.


thông thường

Được lấp đầy hoặc chứa đầy một vật gì đó.

The room was filled with people.

Phòng đầy người.

He filled the form with his personal details.

Anh ấy điền đầy biểu mẫu với thông tin cá nhân của mình.

Thường dùng với động từ 'fill' để chỉ hành động lấp đầy.

thông thường

Được trang bị hoặc trang trí với một vật gì đó.

The cake was filled with cream.

Bánh ngọt được lấp đầy kem.

The room was filled with flowers.

Phòng được trang trí đầy hoa.

Dùng để mô tả việc trang trí hoặc trang bị một vật gì đó.

thông thường

Được bão hòa hoặc chứa đầy một cảm xúc hoặc tình trạng nào đó.

Her heart was filled with joy.

Trái tim cô ấy đầy hạnh phúc.

The air was filled with the smell of flowers.

Không khí đầy mùi hoa.

Dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian chứa đầy một cảm xúc hoặc tình trạng nào đó.

Cụm từ kết hợp

filled withđầyfilled upđổ đầyfilled outđiền đầy

Từ đồng nghĩa

fullpackedstuffedloaded

Từ trái nghĩa

emptyvoiddepleted

Cụm từ liên quan

fill upđộng từ cụm
đổ đầy
fill outđộng từ cụm
điền đầy

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'filled' thường dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian được lấp đầy hoặc chứa đầy một vật gì đó. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh đúng.

Quy tắc vàng

Động từ và tính từ

Từ 'filled' có thể là động từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này đúng cách.

Nguồn gốc từ

Từ 'filled' là dạng quá khứ và phân từ của động từ 'fill', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'filled' thường dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian được lấp đầy hoặc chứa đầy một vật gì đó. Nó cũng có thể dùng để mô tả việc một vật hoặc không gian được trang bị hoặc trang trí với một vật gì đó.

Phân tích từ

fill
lấp đầy
root
+
-ed
quá khứ hoặc phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.