behind closed doors

/bɪˈhaɪnd kloʊzd dɔrz/◆thành ngữ
bí mật, không công khai

The negotiations were conducted behind closed doors.

Các cuộc đàm phán được tiến hành bí mật.


◆ Nghĩa thực sự
những điều được thực hiện một cách bí mật, không công khai
Nghĩa đen
ở phía sau những cánh cửa đã đóng
Phân tích nghĩa đen
behindở phía sau+closed doorsnhững cánh cửa đóng kín
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh những cánh cửa đóng kín ngăn cách không gian bên trong (nơi diễn ra hoạt động bí mật) với bên ngoài (công chúng)
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một cuộc họp cấp cao giữa các lãnh đạo doanh nghiệp thảo luận về việc sa thải nhân viên nhưng không thông báo cho công chúng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, 'behind closed doors' thường gợi lên sự thiếu minh bạch, đôi khi liên quan đến tham nhũng hoặc lạm quyền.
trang trọng

được thực hiện một cách bí mật, không công khai

Many political decisions are made behind closed doors.

Nhiều quyết định chính trị được đưa ra một cách bí mật.

The company’s restructuring plans were discussed behind closed doors.

Các kế hoạch tái cơ cấu công ty được thảo luận bí mật.

Thường ám chỉ các hoạt động không minh bạch, không được công khai cho công chúng.

Cụm từ kết hợp

negotiations behind closed doorsđàm phán bí mậtdecisions made behind closed doorsquyết định bí mật

Cụm từ liên quan

in camerathành ngữ
phiên tòa hoặc cuộc họp kín
off the recordcụm từ
không được công bố hoặc trích dẫn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy dùng 'behind closed doors' khi muốn nhấn mạnh tính bí mật, không minh bạch trong một hành động hoặc quyết định, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

'Behind closed doors' chủ yếu mang nghĩa bóng (bí mật, không công khai), không phải nghĩa đen (ở phía sau cánh cửa đóng).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen 'ở phía sau cánh cửa đóng' (behind closed doors) vào thế kỷ 17, ám chỉ những điều không được tiết lộ ra ngoài.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ những hành động không minh bạch, không được công khai.

Phân tích từ

behind
ở phía sau
preposition
+
closed
đóng kín
adjective
+
doors
cánh cửa
noun
Từ Điển Anh Việt