behind closed doors
bí mật, không công khaiThe negotiations were conducted behind closed doors.
Các cuộc đàm phán được tiến hành bí mật.
được thực hiện một cách bí mật, không công khai
Many political decisions are made behind closed doors.
Nhiều quyết định chính trị được đưa ra một cách bí mật.
The company’s restructuring plans were discussed behind closed doors.
Các kế hoạch tái cơ cấu công ty được thảo luận bí mật.
Thường ám chỉ các hoạt động không minh bạch, không được công khai cho công chúng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy dùng 'behind closed doors' khi muốn nhấn mạnh tính bí mật, không minh bạch trong một hành động hoặc quyết định, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
'Behind closed doors' chủ yếu mang nghĩa bóng (bí mật, không công khai), không phải nghĩa đen (ở phía sau cánh cửa đóng).
Nguồn gốc từ
Hình thành từ nghĩa đen 'ở phía sau cánh cửa đóng' (behind closed doors) vào thế kỷ 17, ám chỉ những điều không được tiết lộ ra ngoài.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ những hành động không minh bạch, không được công khai.