behavior

/bɪˈheɪvjər/
hành vi

Her behavior at the meeting was very professional.

Hành vi của cô ấy trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.


chung

Cách thức một người hoặc động vật hành động hoặc phản ứng với môi trường xung quanh.

The dog's behavior changed after the training.

Hành vi của con chó thay đổi sau khi được huấn luyện.

Thường dùng để mô tả cách một cá thể tương tác với thế giới xung quanh.

Công nghệ
chuyên ngành

Cách thức một hệ thống, máy móc hoặc chương trình hoạt động.

The software's behavior under stress conditions needs to be tested.

Hành vi của phần mềm trong điều kiện áp lực cần được kiểm tra.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'behavior' có thể đề cập đến cách một hệ thống hoặc chương trình hoạt động.

Cụm từ kết hợp

behavioral sciencekhoa học hành vigood behaviorhành vi tốtbad behaviorhành vi xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

behavioral psychologycụm từ
khoa học tâm lý hành vi
behavioral economicscụm từ
kinh tế học hành vi

Mẹo hay

Sử dụng 'behavior' trong ngữ cảnh chính xác

'Behavior' thường dùng để mô tả hành vi của một cá thể, trong khi 'conduct' có thể đề cập đến cách cư xử trong một tình huống cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'behavior' và 'behaviour'

Trong tiếng Anh Mỹ, 'behavior' là chính xác, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng 'behaviour'. Trong tiếng Việt, 'hành vi' là từ tương ứng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'behavior' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'behavior' (cách cư xử), từ 'behave' (cư xử).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'behavior' thường dùng để mô tả cách một người hoặc động vật hành động, trong khi 'behaviour' (biến thể tiếng Anh Anh) cũng có nghĩa tương tự.

Phân tích từ

be-
từ tiền tố có nghĩa là 'cư xử'
prefix
+
-havior
từ gốc có nghĩa là 'hành động'
root
Từ Điển Anh Việt