Looking up...
The old castle was ruined by time and weather.
Tòa lâu đài cổ kia bị thời gian và thời tiết phá hủy.
Bị phá hủy hoàn toàn hoặc bị hư hỏng nặng đến mức không thể sửa chữa hoặc sử dụng được nữa.
The economy was ruined by the financial crisis.
Kinh tế bị phá hủy bởi cuộc khủng hoảng tài chính.
Her reputation was ruined by the scandal.
Danh tiếng của cô bị phá hủy bởi vụ bê bối.
Thường dùng để mô tả sự phá hủy vật chất hoặc sự suy sụp của một hệ thống, tổ chức, hoặc danh tiếng.
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn, không dùng cho sự hư hỏng nhỏ.
Không dùng 'be ruined' để mô tả sự hư hỏng nhỏ, chỉ dùng khi sự phá hủy hoàn toàn.
Từ 'ruin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ruine', có nghĩa là 'đống đổ nát'.
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn hoặc sự suy sụp của một thứ gì đó.