be skeptical

/biː ˈskɛptɪkəl/
hoài nghi

She was skeptical about the new investment opportunity.

Cô ấy hoài nghi về cơ hội đầu tư mới.


thông thường

Có thái độ nghi ngờ, không tin tưởng hoặc không chắc chắn về sự thật của một điều gì đó.

The scientist remained skeptical about the results until further verification.

Nhà khoa học vẫn hoài nghi về kết quả cho đến khi có thêm xác minh.

He was skeptical of the politician's promises.

Anh ấy hoài nghi về những lời hứa của chính trị gia.

Thường dùng để mô tả thái độ nghi ngờ về một ý kiến, thông tin hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

be skeptical ofhoài nghi vềremain skepticalvẫn hoài nghibecome skepticaltrở nên hoài nghi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

be doubtfulcụm từ
có thái độ nghi ngờ
raise doubtscụm từ
gây nghi ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ

Dùng 'be skeptical' khi bạn muốn diễn tả thái độ nghi ngờ về một điều gì đó, thường là về thông tin hoặc hành động của người khác.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự nghi ngờ về bản thân

Không dùng 'be skeptical' để diễn tả sự nghi ngờ về bản thân, mà dùng từ như 'doubt' hoặc 'hesitate'.

Nguồn gốc từ

Từ 'skeptical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skeptikos', có nghĩa là 'có thái độ nghi ngờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ nghi ngờ về một ý kiến, thông tin hoặc hành động. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

be
là, ở trạng thái
verb
+
skeptical
nghi ngờ
adjective
Từ Điển Anh Việt