be reasonable
hợp lýYou should be reasonable about your expectations.
Bạn nên hợp lý về những kỳ vọng của mình.
Có ý nghĩa, hợp lý, hoặc có khả năng được chấp nhận bởi người khác.
The company's new policy is reasonable and fair.
Chính sách mới của công ty hợp lý và công bằng.
It's not reasonable to expect perfection from everyone.
Không hợp lý khi mong đợi hoàn hảo từ mọi người.
Thường dùng để mô tả một quyết định, yêu cầu, hoặc hành động có thể chấp nhận được.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thương lượng
Bạn có thể dùng 'be reasonable' để đề nghị đối phương chấp nhận một điều kiện hợp lý.
Quy tắc vàng
Hợp lý không nhất thiết phải là công bằng
Một quyết định có thể hợp lý nhưng không công bằng, hoặc ngược lại.
Nguồn gốc từ
Từ 'reasonable' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'resonable', có nghĩa là 'có lý trí, hợp lý'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận, thương lượng, hoặc khi đưa ra quyết định.