Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. combat

combat

/ˈkɒmbæt/
đấu tranh

The soldiers engaged in fierce combat.

Các binh sĩ đã tham gia vào cuộc chiến đấu ác liệt.


chung

Hành động chiến đấu hoặc đấu tranh, thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực.

He trained for years to prepare for combat.

Anh ta đã tập luyện nhiều năm để chuẩn bị cho cuộc chiến đấu.

Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.

Thể thao

Trong thể thao, cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.

The boxers were ready for combat in the ring.

Các võ sĩ đã sẵn sàng để đấu tranh trong vòng đấu.

Trong thể thao, từ này thường dùng để mô tả các cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.

Cụm từ kết hợp

close combatcuộc chiến đấu cận chiếnhand-to-hand combatcuộc chiến đấu tay đôicombat trainingtập luyện chiến đấu

Từ đồng nghĩa

fightbattlestruggleengagement

Từ trái nghĩa

peacetruceceasefire

Cụm từ liên quan

combat zonecụm từ
khu vực chiến đấu
combat veterancụm từ
cựu chiến binh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ 'combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'combat' và 'fight'

'Combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu có tổ chức, còn 'fight' có thể dùng cho các cuộc đối đầu không có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'combattere' có nghĩa là 'đấu tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-bat
fight
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.