Looking up...
The firefighters searched for an avenue of escape for the trapped civilians.
Lực lượng cứu hỏa tìm kiếm một lối thoát cho những người dân bị mắc kẹt.
một con đường hoặc phương pháp để thoát khỏi tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc bất lợi
After the earthquake, the only avenue of escape was through the back alley.
Sau trận động đất, con đường thoát duy nhất là qua ngõ sau.
The company explored every avenue of escape from bankruptcy before restructuring.
Công ty đã xem xét mọi phương án thoát khỏi tình trạng phá sản trước khi tái cấu trúc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm, khủng hoảng hoặc khi đối mặt với thất bại.
'Avenue of escape' thường nhấn mạnh vào sự đa dạng hoặc nỗ lực tìm kiếm phương án, trong khi 'escape route' chỉ đơn thuần là con đường vật lý để thoát ra. Ví dụ: 'They explored every avenue of escape' (họ xem xét mọi phương án) khác với 'They found the escape route' (họ tìm thấy con đường thoát).
Cụm từ này phù hợp nhất trong các tình huống nghiêm trọng, khủng hoảng, hoặc khi đối mặt với thất bại. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh bình thường hoặc vui vẻ.
Kết hợp từ 'avenue' (con đường, phương pháp) và 'escape' (thoát khỏi). 'Avenue' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'avenue' (đường dẫn vào), từ 'avenir' (tương lai), nhưng trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa rộng hơn là con đường hoặc phương pháp tiếp cận. 'Escape' xuất phát từ tiếng Latin 'ex-' (ra khỏi) + 'cappa' (áo choàng), nghĩa gốc là 'tháo gỡ áo giáp'.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như thiên tai, khủng hoảng tài chính, hoặc tình huống nguy hiểm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'con đường vật lý' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.