Looking up...
In the autumn of life, many people reflect on their achievements.
Vào tuổi xế bóng, nhiều người suy ngẫm về những thành tựu của mình.
Giai đoạn cuối đời, khi con người bắt đầu suy nghĩ về những gì đã trải qua và những gì còn lại.
She spent her autumn of life writing memoirs about her travels.
Bà ấy đã dành tuổi xế bóng để viết hồi ký về những chuyến du hành của mình.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nói về giai đoạn già nua một cách tinh tế.
Khi muốn diễn đạt 'tuổi già' một cách tinh tế, tao nhã (nhất là trong văn học hoặc diễn văn), hãy dùng 'autumn of life' thay vì 'old age' hoặc 'old man'. Cụm từ này giúp tránh sự thô tục và mang lại cảm giác thi vị.
'Autumn of life' KHÔNG phải là mùa thu thực tế, mà là giai đoạn cuối đời. Đừng dịch theo nghĩa đen như 'mùa thu của cuộc đời' vì người Việt sẽ không hiểu.
Hình ảnh 'autumn of life' bắt nguồn từ cách ẩn dụ các mùa trong năm tượng trưng cho các giai đoạn của cuộc đời: xuân (youth), hạ (maturity), thu (middle age), đông (old age). Cụm từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong thơ ca Anh thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến nhờ bài thơ 'The Seasons' của James Thomson (1730).
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các bài diễn văn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông tục hay thân mật.