Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. autumn of life

autumn of life

/ˈɔːtəm əv laɪf/◆thành ngữ
tuổi xế bóng

In the autumn of life, many people reflect on their achievements.

Vào tuổi xế bóng, nhiều người suy ngẫm về những thành tựu của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Giai đoạn cuối đời, khi con người nhìn lại cuộc sống, suy ngẫm về những gì đã trải qua và chuẩn bị cho sự kết thúc. Mang sắc thái trầm lắng, thi vị chứ không hẳn là sự buồn bã hay tiêu cực.
¶ Nghĩa đen
Mùa thu của cuộc đời (nghĩa đen từng từ)
Phân tích nghĩa đen
autumnmùa thu+of lifecủa cuộc đời
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những chiếc lá vàng rụng báo hiệu sự kết thúc của một chu kỳ, tượng trưng cho sự lão hóa, sự tàn phai nhưng cũng có chút thi vị, trầm lắng. Mùa thu gợi nhớ đến sự thay đổi, sự chuẩn bị cho mùa đông (sự kết thúc của cuộc đời).
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người già ngồi bên cửa sổ, nhìn ra khu vườn vào buổi chiều thu, cầm trên tay những bức thư cũ và nói với người thân: 'Vào tuổi xế bóng này, tôi mới thấy cuộc đời mình thật ý nghĩa.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phương Tây về cuộc đời như một vòng tuần hoàn theo mùa. Trong văn hóa Việt Nam, giai đoạn cuối đời thường được nói đến bằng các cụm từ như 'tuổi già', 'tuổi xế chiều' hoặc 'tuổi gần đất xa trời', nhưng 'tuổi xế bóng' là cách nói tinh tế hơn, gần gũi với hình ảnh ẩn dụ mùa thu.
văn chương

Giai đoạn cuối đời, khi con người bắt đầu suy nghĩ về những gì đã trải qua và những gì còn lại.

She spent her autumn of life writing memoirs about her travels.

Bà ấy đã dành tuổi xế bóng để viết hồi ký về những chuyến du hành của mình.

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nói về giai đoạn già nua một cách tinh tế.

Cụm từ kết hợp

in the autumn of lifetrong tuổi xế bóngthe autumn of one's lifetuổi xế bóng của ai đó

Từ đồng nghĩa

later yearstwilight yearsold agesunset years

Từ trái nghĩa

spring of lifeyouthprime of life

Cụm từ liên quan

twilight yearsthành ngữ
giai đoạn cuối đời
golden yearsthành ngữ
tuổi già sung túc
autumn leavesẩn dụ
những kỷ niệm cuối đời

Mẹo hay

Sử dụng 'autumn of life' thay vì 'old age' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi muốn diễn đạt 'tuổi già' một cách tinh tế, tao nhã (nhất là trong văn học hoặc diễn văn), hãy dùng 'autumn of life' thay vì 'old age' hoặc 'old man'. Cụm từ này giúp tránh sự thô tục và mang lại cảm giác thi vị.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

'Autumn of life' KHÔNG phải là mùa thu thực tế, mà là giai đoạn cuối đời. Đừng dịch theo nghĩa đen như 'mùa thu của cuộc đời' vì người Việt sẽ không hiểu.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh 'autumn of life' bắt nguồn từ cách ẩn dụ các mùa trong năm tượng trưng cho các giai đoạn của cuộc đời: xuân (youth), hạ (maturity), thu (middle age), đông (old age). Cụm từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong thơ ca Anh thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến nhờ bài thơ 'The Seasons' của James Thomson (1730).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các bài diễn văn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông tục hay thân mật.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.