escape route

/ɪˈskeɪp ruːt/
đường thoát

The fire alarm sounded, and the workers followed the escape route to the exit.

Tiếng còi báo cháy vang lên, và các công nhân đã theo đường thoát để ra khỏi nơi nguy hiểm.


trang trọng

Đường hoặc lối đi được thiết kế hoặc chỉ định để người hoặc vật có thể rời khỏi một khu vực nguy hiểm hoặc thoát khỏi tình huống khẩn cấp.

Every building must have a clearly marked escape route in case of fire.

Mỗi tòa nhà phải có một lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng trong trường hợp cháy.

Thường xuất hiện trong các hướng dẫn an toàn, quy định xây dựng và kế hoạch khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

emergency escape routeđường thoát khẩn cấpdesignated escape routeđường thoát được chỉ định
Từ Điển Anh Việt