apply pressure
áp lựcThe manager applied pressure to meet the deadline.
Giám đốc áp lực để hoàn thành trước hạn.
Làm cho ai đó cảm thấy phải làm gì đó bằng cách tạo áp lực tâm lý hoặc xã hội.
The government applied pressure on companies to reduce emissions.
Chính phủ áp lực các công ty để giảm thải khí.
Peer pressure can influence people to conform to group norms.
Áp lực từ đồng nghiệp có thể khiến người ta tuân theo quy tắc của nhóm.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quản lý, xã hội hoặc tâm lý học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng giới từ
Cần sử dụng giới từ 'on' hoặc 'to' để chỉ đối tượng bị áp lực.
Quy tắc vàng
Áp lực tâm lý
Áp lực thường liên quan đến tâm lý hơn là vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'apply' (áp dụng) và 'pressure' (áp lực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống quản lý, xã hội hoặc tâm lý học để mô tả việc tạo áp lực tâm lý hoặc xã hội.