Looking up...
The mechanic pulled apart the engine to fix it.
Người thợ máy tháo rời động cơ ra để sửa chữa.
Tách rời các bộ phận của một vật thể (máy móc, thiết bị) để kiểm tra, sửa chữa hoặc phân tích.
She pulled apart the old radio to see what was wrong with it.
Cô ấy tháo rời chiếc đài cũ ra để xem có vấn đề gì.
The teacher pulled apart the students' arguments to highlight logical fallacies.
Giáo viên phân tích các lập luận của học sinh để chỉ ra những sai lầm trong logic.
Thường dùng cho vật thể vật lý (máy móc, đồ vật) hoặc ý tưởng, lập luận (nghĩa bóng).
Phân tích, đánh giá chi tiết một vấn đề hoặc ý tưởng để tìm ra lỗi hoặc điểm yếu.
The psychologist pulled apart the patient's behavior patterns to understand the root cause.
Nhà tâm lý học phân tích các mô hình hành vi của bệnh nhân để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích tâm lý hoặc tranh luận.
'Pull apart' thường nhấn mạnh vào hành động kéo tách rời vật thể (ví dụ: tháo ốc vít). 'Take apart' có thể bao hàm cả nghĩa đen và nghĩa bóng (ví dụ: 'take apart an argument' = đánh bại lập luận).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động tháo rời vật lý HOẶC phân tích chi tiết một vấn đề. Không dùng khi muốn diễn tả sự chia cắt tự nhiên (ví dụ: chia tay, chia rẽ).
Kết hợp từ 'pull' (kéo, giật) và 'apart' (rời ra). Xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa đen là tách rời vật thể. Từ thế kỷ 18, mở rộng nghĩa bóng sang phân tích ý tưởng.
1. 'Pull apart' nhấn mạnh hành động tháo rời bằng lực kéo hoặc phân tích chi tiết. 2. Không dùng cho việc tách rời tự nhiên (ví dụ: tách rời hai người đang cãi nhau). 3. Trong ngữ cảnh học thuật, thường đi kèm với 'argument', 'theory', 'behavior'.