ambitious
tham vọngShe is very ambitious and wants to become a CEO.
Cô ấy rất tham vọng và muốn trở thành CEO.
trang trọngthông thường
Có tham vọng cao, muốn đạt được thành công lớn.
His ambitious plan to revolutionize the industry impressed the investors.
Kế hoạch tham vọng của anh ấy về cách cách mạng hóa ngành công nghiệp đã làm ấn tượng với các nhà đầu tư.
Thường dùng để mô tả người có động lực cao và mục tiêu rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'ambitious' thường dùng để mô tả người có động lực cao và muốn đạt được thành công lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ambitiosus', có nghĩa là 'sự tham vọng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có động lực cao và muốn đạt được thành công lớn.
Phân tích từ
ambi
vòng quanh
prefix-tious
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt