Looking up...
Please align the text to the left margin.
Hãy căn chỉnh văn bản theo lề trái.
Sắp xếp các vật thể hoặc thông tin theo một hàng hoặc một hướng nhất định.
She aligned her goals with her company's mission.
Cô ấy đã căn chỉnh mục tiêu của mình với sứ mệnh của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp vật lý hoặc điều chỉnh thông tin.
Đồng ý hoặc hỗ trợ một ý kiến hoặc hành động.
I align with your opinion on this matter.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn về vấn đề này.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự đồng thuận.
Lưu ý rằng 'align' có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng, tùy vào ngữ cảnh.
Khi dùng 'align', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc sắp xếp theo một hướng nhất định hoặc đồng thuận với một ý kiến.
Từ gốc Latin 'ad-' (toward) + 'linere' (to smear, anoint). Ban đầu có nghĩa là 'sắp xếp theo hàng' hoặc 'điều chỉnh'.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'align' có thể dùng để chỉ việc căn chỉnh dữ liệu hoặc giao diện. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường dùng để thể hiện sự đồng thuận.