adolescent

/ˌædəˈlesənt/
thiếu niên

Adolescents often struggle with identity and self-esteem.

Thiếu niên thường gặp khó khăn với vấn đề định danh và tự tin.


trang trọng

Người ở độ tuổi từ 10 đến 19, nằm giữa tuổi trẻ và tuổi trưởng thành.

The study focuses on the mental health of adolescents.

Nghiên cứu này tập trung vào sức khỏe tâm thần của thiếu niên.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, giáo dục hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

adolescent developmentphát triển thiếu niênadolescent psychologytâm lý học thiếu niênadolescent behaviorhành vi thiếu niên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

adolescent crisiscụm từ
crisis thiếu niên
adolescent rebellioncụm từ
sự phản kháng của thiếu niên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'adolescent' thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'adolescentem', nghĩa là 'đang trưởng thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ giai đoạn phát triển từ tuổi trẻ sang tuổi trưởng thành.

Phân tích từ

adolesc
đang trưởng thành
root
+
-ent
người
suffix
Từ Điển Anh Việt