Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. admission criteria

admission criteria

/ədˈmɪʃən ˈkraɪtəriə/
tiêu chí nhập học

The university has strict admission criteria for international students.

Đại học có tiêu chí nhập học nghiêm ngặt đối với sinh viên quốc tế.


trang trọng

Các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần đáp ứng để được chấp nhận vào một tổ chức, trường học, hoặc chương trình.

Meeting the admission criteria is essential for getting into a top university.

Đáp ứng được tiêu chí nhập học là rất quan trọng để được vào một trường đại học hàng đầu.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và tuyển dụng.

Kinh doanh
trang trọng

Các tiêu chí hoặc yêu cầu cần đáp ứng để được chấp nhận vào một tổ chức, chương trình, hoặc vị trí công việc.

The company has specific admission criteria for new employees.

Công ty có các tiêu chí nhập học cụ thể cho nhân viên mới.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tuyển dụng và quản lý nhân sự.

Cụm từ kết hợp

meet admission criteriađáp ứng tiêu chí nhập họcstrict admission criteriatiêu chí nhập học nghiêm ngặt

Từ đồng nghĩa

admission requirementsentry requirementseligibility criteria

Từ trái nghĩa

exclusion criteria

Cụm từ liên quan

eligibility criteriacụm từ
tiêu chí đủ điều kiện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'admission criteria' khi nói về các tiêu chuẩn cần thiết để được chấp nhận vào một tổ chức hoặc chương trình.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'admission criteria' thường đề cập đến các tiêu chuẩn nhập học của trường. Trong ngữ cảnh tuyển dụng, nó có thể đề cập đến các yêu cầu tuyển dụng.

Nguồn gốc từ

Từ 'admission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'admissio' (sự cho phép vào), và 'criteria' từ tiếng Hy Lạp 'kriterion' (tiêu chuẩn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục và tuyển dụng để mô tả các tiêu chuẩn cần thiết để được chấp nhận vào một tổ chức hoặc chương trình.

Phân tích từ

admission
sự cho phép vào
root
+
criteria
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.